1, Tên hóa học: Kali axetat
2,Công thức phân tử: C2H3KO2
3, Trọng lượng phân tử: 98,14
4,CAS: 127-08-2
5,Đặc tính:Nó là bột tinh thể màu trắng. Nó dễ chảy nước và có vị mặn. Giá trị PH của dung dịch nước 1mol/L là 7,0-9,0. Mật độ tương đối (d425) là 1,570. Điểm nóng chảy là 292 độ. Nó hòa tan cao trong nước (235g/100mL, 20 độ; 492g/100mL, 62 độ), ethanol (33g/100mL) và metanol (24,24g/100mL, 15 độ), nhưng không hòa tan trong ete.
6, Cách sử dụng: Nó được sử dụng làm chất đệm, chất trung hòa, chất bảo quản và chất cố định màu cho
bảo vệ màu sắc tự nhiên của động vật và thực vật.
7, Đóng gói: Nó được đóng gói bằng túi polyetylen làm lớp bên trong và túi dệt bằng nhựa tổng hợp làm lớp bên ngoài. Trọng lượng tịnh của mỗi túi là 25kg.
8, Bảo quản và vận chuyển: Nên bảo quản trong kho khô ráo và thông gió, tránh xa nhiệt độ và độ ẩm trong quá trình vận chuyển, dỡ hàng cẩn thận để tránh hư hỏng. Hơn nữa, nó phải được lưu trữ riêng biệt với các chất độc hại.

Đặc điểm kỹ thuật | FAO/WHO,1992 |
Nội dung (Như cơ sở khô),w/% Lớn hơn hoặc bằng | 99.0 |
Mất khi sấy khô (150 độ, 2h),w/% Nhỏ hơn hoặc bằng | 1.0 |
Bình thường | |
Kiểm tra kali | Vượt qua bài kiểm tra |
Kiểm tra natri | Bình thường |
Chì, mg/kg Nhỏ hơn hoặc bằng | 2 |
Kiểm tra axetat | Vượt qua bài kiểm tra |
Giá trị pH (dung dịch 50g/L, 25 độ) | 7.5-9.0 |

Chú phổ biến: kali axetat, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy sản xuất kali axetat Trung Quốc
