1, Tên hóa học: Disodium EDTA
2,Công thức phân tử: C10H14N2Na2O8·2H2O
3,Trọng lượng phân tử: 372,24
4,CAS: 6381-92-6
5, Đặc tính: Nó xuất hiện dưới dạng hạt tinh thể màu trắng hoặc bột tinh thể màu trắng đến xám, không mùi và không vị. Nó hấp thụ độ ẩm một chút. Nó dễ dàng hòa tan trong nước và hầu như không hòa tan trong ethanol. Độ pH của dung dịch nước 5% là 4-6. Năng lực phức tạp của nó rất mạnh. Nó phản ứng với các ion kim loại nặng tạo thành hợp chất phức hòa tan ổn định nhằm loại bỏ các ion kim loại nặng này hoặc tác hại do chúng gây ra.
6, Cách sử dụng: Nó có thể được sử dụng làm chất chelate, chất bảo quản, chất chống oxy hóa và hỗ trợ chế biến.
7, Đóng gói: Nó được đóng gói bằng túi polyetylen làm lớp bên trong và túi dệt bằng nhựa tổng hợp làm lớp bên ngoài. Trọng lượng tịnh của mỗi túi là 25kg.
8, Bảo quản & Vận chuyển: Nên bảo quản trong kho khô ráo và thông thoáng, tránh xa nhiệt độ và độ ẩm trong quá trình vận chuyển, dỡ hàng cẩn thận để tránh hư hỏng. Hơn nữa, nó phải được lưu trữ riêng biệt với các chất độc hại.

Đặc điểm kỹ thuật | GB1886.100-2015 | FCC VII |
Nội dung(C10H14N2Na2O8·2H2O),w/% | 99.0-101.0 | |
Axit nitrilotriacetic,w/%Nhỏ hơn hoặc bằng | 0.1 | 0.1 |
PH(10g/L,25 độ) | 4.3-4.7 | 4.3-4.7 |
Chì (Pb),mg/kg Nhỏ hơn hoặc bằng | 10.0 | 10.0 |
Canxi (Ca) | Vượt qua bài kiểm tra | Vượt qua bài kiểm tra |

Chú phổ biến: nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy sản xuất disodium edta cấp thực phẩm tại Trung Quốc
